䢝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | aa3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrah |
| Phản thiết | 衣嫁切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】衣嫁切【集韻】衣駕切,𠀤音亞。【玉篇】次也。【廣韻】次第行也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | aa3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrah |
| Phản thiết | 衣嫁切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
surround-lower-left
【廣韻】衣嫁切【集韻】衣駕切,𠀤音亞。【玉篇】次也。【廣韻】次第行也。