䢩
Tổng quan
Ngăn chống. Như chữ Ngự 禦
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu5 |
|---|
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙補】同御。【石鼓文】卽䢩卽時。【風雅廣逸】與䢩小異。
Tự hình
- Khải thư
Ngăn chống. Như chữ Ngự 禦
| Quảng Đông | jyu5 |
|---|
surround-lower-left
【字彙補】同御。【石鼓文】卽䢩卽時。【風雅廣逸】與䢩小異。