䢲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | yak |
| Phản thiết | 王縛切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【集韻】【正韻】𠀤王縛切,音籰。【廣韻】行不住也。【集韻】䢲䢲,周旋也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | yak |
| Phản thiết | 王縛切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
surround-lower-left
【集韻】【正韻】𠀤王縛切,音籰。【廣韻】行不住也。【集韻】䢲䢲,周旋也。