䢳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gei2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiix |
| Phản thiết | 居履切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 旨 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】居履切【集韻】舉履切,𠀤音几。【說文】地名。
Thuyết Văn
地名。从邑。几聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
居履切。十五部。按西伯𨛫。周本紀作耆。徐廣曰。一作。葢卽䢳字。
【䢳】 (cý) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 几 (kỉ) Phiên thiết: Cư lí thiết Thượng tự: 居 (cư) | Hạ tự: 履 (lí) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: kỉ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư