Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcin1
Phản thiết親然切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】親然切,音千。地名。【字彙補】䢴與邗異。

Tự hình

  • Khải thư