Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzeoi1
Hán ngữ Trung cổchio
Phản thiết千余切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤千余切,音疽。【說文】右扶風鄠縣有䢸鄕。 又【廣韻】子余切。義同。

Thuyết Văn

右扶風鄠鄉。从邑。且聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

子余切。五部。

【䢸】 (tư) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 且 (thả) Phiên thiết: Tử dư thiết Thượng tự: 子 (tử) | Hạ tự: 余 (dư) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ô' Suy luận: tô (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hữu (Bên phải.) phù (Giúp đỡ.) phong (Gió) hộ (Tên một huyện ngày x) hương (Làng. Ngày xưa gọi m)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư