䢹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | geoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiox |
| Phản thiết | 居許切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居許切【集韻】句許切,𠀤音舉。【廣韻】亭名。在長沙。 又【集韻】求於切,音渠。聚名。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𨞙 · 𨞦