Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsan4
Hán ngữ Trung cổcjinh
Phản thiết植鄰切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【韻會】植鄰切【集韻】丞眞切,𠀤音辰。【說文】地名。 又【廣韻】章刃切【集韻】之刃切,𠀤音震。義同。

Thuyết Văn

地名。从邑。臣聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

植鄰切。十二部。

【䢻】 (trân.”) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 臣 (thần) Phiên thiết: Thực lân thiết Thượng tự: 植 (thực) | Hạ tự: 鄰 (lân) Trung cổ thanh mẫu: 澄母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: trần (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư