Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggung1
Hán ngữ Trung cổkyung
Phản thiết九容切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】九容切【集韻】【韻會】居容切,𠀤音恭。【玉篇】邑名。 又亭名。 又【集韻】居雄切,音宮。山名,在彭蠡。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䣏