䣀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gyix |
|---|---|
| Phản thiết | 過委切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】過委切【集韻】古委切,𠀤音詭。陸䣀,山名。【山海經】陸䣀之山,其上多琈㻬之玉。 又【廣韻】曁軌切【集韻】巨軌切,𠀤規上聲。又【集韻】苦委切,音陒。巨几切,音邔。義𠀤同。 又【集韻】丘奇切,音崎。地名。 又虞爲切,音危。邑名。
Tự hình
- Khải thư