䣅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | san4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjin |
| Phản thiết | 植鄰切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】植鄰切【集韻】丞眞切,𠀤音辰。國名。【路史】苑丘西南四十里有䣅亭。 又【廣韻】姓也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | san4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zjin |
| Phản thiết | 植鄰切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
left-right
【廣韻】植鄰切【集韻】丞眞切,𠀤音辰。國名。【路史】苑丘西南四十里有䣅亭。 又【廣韻】姓也。