䣇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | giu |
| Phản thiết | 巨鳩切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】巨鳩切【集韻】渠尤切,𠀤音求。【廣韻】地名。 又【玉篇】鄕名,在𨻰留。
Thuyết Văn
地名。 从邑。求聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
玉篇曰。䣇鄉在陳畱。 巨鳩切。三部。
【䣇】 (cưu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 求 (cầu) Phiên thiết: Cự cưu thiết Thượng tự: 巨 (cự) | Hạ tự: 鳩 (cưu) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ưu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: cừu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư