Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggung1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【龍龕】音恭。亭名。又邑名。 備考:【海篇】音經。

Tự hình

  • Khải thư