Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcat1
Hán ngữ Trung cổchit
Phản thiết親吉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】親吉切【集韻】戚悉切,𠀤音七。【說文】齊地。〇按䣛與厀不同。从阝者,訓地名。从卩者,膝本字。

Thuyết Văn

齊地也。从邑。桼聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

親吉切。十二部。

【䣛】 (thát) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 桼 (thát) Phiên thiết: Thân cát thiết Thượng tự: 親 (thân) | Hạ tự: 吉 (cát) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'êt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: thết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tề (Chỉnh tề) địa (Đất) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư