Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzik6
Hán ngữ Trung cổziek
Phản thiết疾各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤秦昔切,音籍。【說文】蜀地。 又【集韻】疾各切,音昨。義同。俗省作𨞒、𨛳。

Thuyết Văn

蜀地也。 从邑。耤聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

鍇曰。按字書鄉名。在臨邛。 秦昔切。古音在五部。

【䣢】 (tác) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 耤 (tịch) Phiên thiết: Tần tích thiết Thượng tự: 秦 (tần) | Hạ tự: 昔 (tích) Trung cổ thanh mẫu: 從母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: tịch (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thục (Lúc con ngài) địa (Đất) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䎰 · 𨞒