䣧
Tổng quan
Màu sắc của rượu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jik |
|---|---|
| Phản thiết | 與職切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】與職切【集韻】逸織切,𠀤音弋。【說文】酒色也。 又【集韻】待戴切,音代。與𤮼同。甘也。【類篇】亦作𨠍。
Thuyết Văn
酒色也。从酉。弋聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
與職切。一部。
【䣧】 (dặc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 弋 (dặc) Phiên thiết: Dữ chức thiết Thượng tự: 與 (dữ) | Hạ tự: 職 (chức) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: dực (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tửu (Rượu) sắc (Sắc) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư