䣩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seon4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dryn |
| Phản thiết | 直倫切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 諄 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直倫切【集韻】重倫切,𠀤音㡒。【玉篇】美也。【廣韻】純美酒也。【集韻】純酒。 又【集韻】船倫切,音脣。義同。 又【廣韻】常倫切【集韻】殊倫切,𠀤音純。與醇同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 醇 · 醇