䣪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | put3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phuat |
| Phản thiết | 普活切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】普活切,音鏺。酒色也。【廣韻】酒氣。
Thuyết Văn
酒色也。 从酉。𣎳聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂酒之顔色也。廣韵曰。酒氣。 普活切。十五部。
【䣪】 (phạt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 𣎳 (𣎳) Phiên thiết: Phổ hoạt thiết Thượng tự: 普 (phổ) | Hạ tự: 活 (hoạt) Trung cổ thanh mẫu: 滂母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: phát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tửu (Rượu) sắc (Sắc) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䣮 · 𨠓