䣮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | put3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | buat |
| Phản thiết | 蒲撥切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蒲撥切,音跋。酒氣。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | put3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | buat |
| Phản thiết | 蒲撥切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】蒲撥切,音跋。酒氣。