䣱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | heoi3 |
|---|---|
| Phản thiết | 許御切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】香遇切【集韻】吁句切【正韻】許御切,𠀤音煦。【說文】醉醟也。【玉篇】凶酒曰䣱醟。【前漢·趙充國傳】數醉䣱羌人。【註】䣱,卽酗字。醉怒曰酗。
Thuyết Văn
酒醟也。 从酉。句聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
依尙書釋文訂。書作酗。某氏傳曰。以酒爲凶曰酗。周禮司救注亦云酗醟。 香遇切。古音在四部。
【䣱】 (hộ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 句 (câu) Phiên thiết: Hương ngộ thiết Thượng tự: 香 (hương) | Hạ tự: 遇 (ngộ) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: hố (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tửu (Rượu) vinh (to drink to excess/dissolute) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư