Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkuenh
Phản thiết古懸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古懸切【集韻】圭懸切,𠀤音涓。【說文】𨢌酒也。【玉篇】以孔下酒也。 又【廣韻】古縣切【集韻】扃縣切,𠀤音睊。義同。

Thuyết Văn

𨢌酒也。 从酉。肙聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

玉篇曰。以孔下酒也。按謂㳙㳙而下也。 古玄切。古音在十四部。廣韵去聲。

【䣺】(cuyền) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 肙 (uyền) Phiên thiết: 古玄切 → cổ + huyền Nghĩa: 𨢌酒 vậy。 từ 酉。肙 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư