䣻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ham1 |
|---|---|
| Phản thiết | 呼含切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】呼含切,音㟏。【玉篇】酒色也。【集韻】面赭色。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ham1 |
|---|---|
| Phản thiết | 呼含切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】呼含切,音㟏。【玉篇】酒色也。【集韻】面赭色。