Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmik6
Phản thiết於金切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】眉力切,音覓。酪滓。 又於金切,音音。酒聲。 又於南切,音庵。義同。

Tự hình

  • Khải thư