䤁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jim |
|---|---|
| Phản thiết | 時任切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】余箴切【集韻】夷針切,𠀤音淫。【說文】𦏧𥵱也。 又【集韻】時任切,音諶。又持林切,音沈。又【廣韻】昨淫切【集韻】才淫切,𠀤音鬵。義𠀤同。 又【博雅】䤁,幽也。【釋文】才心反。
Thuyết Văn
孰也。从酉。甚聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
余箴切。七部。
【䤁】 (dăm châm dăm giăm giằm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 甚 (thậm) Phiên thiết: Dư châm thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 箴 (châm) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'âm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: thầm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thục (Ai)? vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư