䤂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mui4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | muai |
| Phản thiết | 莫杯切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫杯切【集韻】謨杯切,𠀤音枚。【廣韻】醋之別名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mui4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | muai |
| Phản thiết | 莫杯切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】莫杯切【集韻】謨杯切,𠀤音枚。【廣韻】醋之別名。