䤈
Tổng quan
biến thể cũ của 醯[xi1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Phản thiết | 呼啼反 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「醯」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 醯[xi1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】虛宜切,音僖。【玉篇】同醯。【博雅】䤈,酢也。【王延壽·王孫賦】豁盱〈門内鬼〉以瑣䤈。【註】䤈,呼啼反。若吸酸,攢鎖眉目也。【唐書·來俊臣傳】以䤈灌鼻。 又人名。【史記·扁鵲傳】秦太醫令李䤈,自知伎不如扁鵲也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn