䤊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 女利切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】而容切【集韻】如容切,𠀤音茸。【說文】酒也。 又【集韻】一曰酒重釀者。 又【集韻】女利切,音膩。【字林】重釀也。或作䣵。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Phản thiết | 女利切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【唐韻】而容切【集韻】如容切,𠀤音茸。【說文】酒也。 又【集韻】一曰酒重釀者。 又【集韻】女利切,音膩。【字林】重釀也。或作䣵。