䤒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gei6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gioih |
| Phản thiết | 舉豈切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤其旣切,幾去聲。【廣韻】秫酒名。 又【集韻】沐酒也。謂旣沐飮酒。 又【集韻】舉豈切,音穖。酒浮也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gei6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gioih |
| Phản thiết | 舉豈切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤其旣切,幾去聲。【廣韻】秫酒名。 又【集韻】沐酒也。謂旣沐飮酒。 又【集韻】舉豈切,音穖。酒浮也。