䤔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zim6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ziemx |
| Phản thiết | 慈冉切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 琰 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】慈冉切【集韻】疾染切,𠀤音漸。【玉篇】䤔䣸,味薄也。 又【集韻】一曰醬也。 又【集韻】子敢切,音䭕。義同。
Thuyết Văn
闕。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
慈冄切。八部。
【䤔】 (tiễm) Nghĩa: khuyết (Cái cổng hai từng. L)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư