Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghok3
Hán ngữ Trung cổhruk
Phản thiết黑各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】黑各切,音𦞦。醋也。 又黑角切,音㕰。義同。 又【字彙補】苦酒也。見醫書。

Tự hình

  • Khải thư