䤕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hruk |
| Phản thiết | 黑各切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】黑各切,音𦞦。醋也。 又黑角切,音㕰。義同。 又【字彙補】苦酒也。見醫書。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hruk |
| Phản thiết | 黑各切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】黑各切,音𦞦。醋也。 又黑角切,音㕰。義同。 又【字彙補】苦酒也。見醫書。