Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcaam2
Hán ngữ Trung cổchiemx
Phản thiết七漸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】初減切【集韻】楚減切,𠀤音䑎。【說文】酢也。【廣韻】酢味。 又【廣韻】【集韻】𠀤七漸切,音塹。又【集韻】初斂切,音䑎。義𠀤同。或作醦。

Thuyết Văn

酢也。 从酉。韱聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

二字雙聲。 初減切。七部。

【䤘】 (xảm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 韱 (tiêm) Phiên thiết: Sơ giảm thiết Thượng tự: 初 (sơ) | Hạ tự: 減 (giảm) Trung cổ thanh mẫu: 初母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 's' + vận mẫu 'iêm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: siểm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tạc (Khách rót rượu cho c) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨣲 · 醦