䤠 Tổng quan chỉa cái chỉa (cái nĩa) [Eng: dish, plate] UnicodeU+4920Bộ thủ167.4Số nét12Cấu trúcleft-rightPhồn thể䤠Thương HiệtCYLMThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngzi2 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 鍺 · 𰽠