Tổng quan

chỉa cái chỉa (cái nĩa) [Eng: dish, plate]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi2

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鍺 · 𰽠