䤡
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Sắt nhu thiết 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 鐵也。 Thiết dã. (Sắt) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 而琰切,音冉。 Nhi diễm thiết, âm Nhiễm. 【Bộ】Kim金
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 而琰切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】而琰切,音冉。鐵也。
Tự hình
- Khải thư