䤤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hoi1 |
|---|---|
| Phản thiết | 苦哀切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】苦哀切,音開。器名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫟺
| Quảng Đông | hoi1 |
|---|---|
| Phản thiết | 苦哀切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【五音集韻】苦哀切,音開。器名。
Dị thể: 𫟺