䤴
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái áo giáp làm bằng sắt 【Khang Hi】[Bác nhã 博雅] 䤴甲,介鎧也。 Hàm giáp, giới khải dã. (Hàm giáp nghĩa là áo giáp sắt) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 胡男切 Hồ nam thiết [Tập vận 集韻] [Vận hội 韻會] [Chính vận 正韻] 胡南切,音含。 Hồ nam thiết, âm Hàm 【Bộ】Kim金
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ham4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghom |
| Phản thiết | 胡讒切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡男切【集韻】【韻會】【正韻】胡南切,𠀤音含。【博雅】䤴甲,介鎧也。通作函。 又【集韻】胡讒切,音咸。匵也,杯也。本作函。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䥁