Tổng quan

phỉ [Eng: a tiny needle

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết匹依切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm phỉ [Eng: a tiny needle; thin pin; one of the nine needles used in Chinese medicine, (same as 扉) a door leaf]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】父尾切,音膹。小丁。 又【正字通】匹依切,音鈹。【素問·血氣形志篇註】砭石,今以䤵鍼代之。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰾐