䤶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jip3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qiap |
| Phản thiết | 憶笈切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 業 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於業切【集韻】乙業切,𠀤音腌。【博雅】椎也。【集韻】一曰治甲器。 又【集韻】憶笈切,音㪑。又衣檢切,音掩。義𠀤同。 又烏含切,音諳。溫器。
Tự hình
- Khải thư