䤹
Tổng quan
Như chữ Sưu 鎪
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
| Phản thiết | 蘇婁反 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所鳩切【集韻】【正韻】疏鳩切,𠀤音搜。【集韻】鏤也。【爾雅·釋器】鏤䤹也。【註】刻鏤物爲䤹。【釋文】䤹,蘇婁反。〇按廣韻云,馬首飾也,乃鋄字訓義,今芟。 又【集韻】雙趨切,音毹。義同。【正韻】亦作鎪。
Tự hình
- Khải thư