䤺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gan1 |
|---|---|
| Phản thiết | 語謹切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】居銀切,音斤。砍木器。 又語謹切,銀上聲。齊也,斷也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gan1 |
|---|---|
| Phản thiết | 語謹切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【字彙】居銀切,音斤。砍木器。 又語謹切,銀上聲。齊也,斷也。