Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwaan1
Hán ngữ Trung cổkruen
Phản thiết古頑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古頑切【集韻】姑頑切,𠀤音鰥。䤽犂,釪也。

Tự hình

  • Khải thư