䥀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cin2 |
|---|---|
| Phản thiết | 丑展切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丑展切,音蕆。【玉篇】長也。【五音集韻】䥀物令長。【博雅】䥀,抒長也。 又【集韻】抽延切,音脠。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨩪 · 捵 · 捵
| Quảng Đông | cin2 |
|---|---|
| Phản thiết | 丑展切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
left-right
【集韻】丑展切,音蕆。【玉篇】長也。【五音集韻】䥀物令長。【博雅】䥀,抒長也。 又【集韻】抽延切,音脠。義同。
Dị thể: 𨩪 · 捵 · 捵