䥂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mung6 |
|---|---|
| Phản thiết | 謨蓬切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】謨蓬切,音蒙。【博雅】鏵䥂,鐅也。 又【集韻】蒙弄切,蒙去聲。義同。一曰鑿刃。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mung6 |
|---|---|
| Phản thiết | 謨蓬切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【集韻】謨蓬切,音蒙。【博雅】鏵䥂,鐅也。 又【集韻】蒙弄切,蒙去聲。義同。一曰鑿刃。