䥄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cou3 |
|---|---|
| Phản thiết | 倉故切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】倉故切,音措。金塗謂之䥄。 又姓。或省作錯。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫠀
| Quảng Đông | cou3 |
|---|---|
| Phản thiết | 倉故切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【集韻】倉故切,音措。金塗謂之䥄。 又姓。或省作錯。
Dị thể: 𫠀