䥈
Tổng quan
「鉧」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mong5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mangx |
| Phản thiết | 母朗切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鉧」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】模朗切【集韻】【韻會】母朗切【正韻】母黨切,𠀤音莽。鈷䥈,溫器。 又【集韻】滿補切【正韻】莫補切,𠀤音姥。義同。
Tự hình
- Khải thư