䥑
Tổng quan
meitnerium (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | faan6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄞˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT meitnerium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】𨦏字之譌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 鿏