䥗
Tổng quan
Đóng dấu vào. Ghi vào
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fun2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khuanh |
| Phản thiết | 苦緩切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】口煥切【集韻】苦渙切,𠀤音䲌。【廣韻】燒鐵炙也。【集韻】一曰灼鐵以識𥳑次。 又【廣韻】苦管切【集韻】苦緩切,𠀤音款。義同。 又【廣韻】䥗縫。【字林】䥗刻也。今于紙縫上署記,謂之䥗刻。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫔋