䥤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bok6 |
|---|---|
| Phản thiết | 弼角切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】弼角切,音雹。杵頸謂之䥤。或省作鉋。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bok6 |
|---|---|
| Phản thiết | 弼角切 |
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【集韻】弼角切,音雹。杵頸謂之䥤。或省作鉋。