Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngleoi6
Phản thiết良據切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【正韻】𠀤良據切,音慮。【玉篇】錯也。【集韻】錯銅鐵也。本作鋁。【周禮·冬官考工記·秦無廬註】廬,或曰摩䥨之器。【疏】柄須摩䥨使滑。 又【集韻】凌如切,音臚。矛戟受柄處。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鑢 · 鑢