䥩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | myoi |
| Phản thiết | 無非切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】無非切,音微。懸物鉤。【揚子·方言】鉤,自關而西或謂之䥩。【註】懸物者。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨱖 · 𨱖
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | myoi |
| Phản thiết | 無非切 |
| Thanh mẫu | 微 |
left-right
【廣韻】無非切,音微。懸物鉤。【揚子·方言】鉤,自關而西或謂之䥩。【註】懸物者。
Dị thể: 𨱖 · 𨱖