䥫
Tổng quan
hư 鐵.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tit3 |
|---|
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鐵」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】鐵古作䥫。註詳十三畫。【抱朴子·金丹卷】以䥫匕攪之十日,還爲丹。
Tự hình
- Khải thư
hư 鐵.
| Quảng Đông | tit3 |
|---|
left-right
【集韻】鐵古作䥫。註詳十三畫。【抱朴子·金丹卷】以䥫匕攪之十日,還爲丹。